🏢Thông tin công ty đăng ký78 sản phẩm
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 16, đường 3A, KCN Biên Hoà 2, phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baloric® 310EC 🧪 Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2 | Flocento® 54WG 🧪 Acetamiprid 24% +Spiropidion 30%🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 24% +Spiropidion 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3 | Voliam Targo® 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4 | Voliam Targo 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5 | Virtako 40WG 🧪 Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6 | Vaniva® 450SC.. 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 7 | Vaniva® 450SC. 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 8 | Vaniva® 450SC 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 9 | Vaniva 450SC 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 10 | Tervigo® 020SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 11 | Solvigo 108SC 🧪 Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 12 | Solito® 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 13 | Sofit® 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 14 | Selecron® 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 15 | Score® 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 16 | Scholar 230SC 🧪 Fludioxonil🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Fludioxonil | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 17 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 18 | Revus Opti® 440SC 🧪 Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 19 | Reflect® Xtra 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 20 | Reflect® 125EC 🧪 Isopyrazam🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Isopyrazam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |