🏢Thông tin công ty đăng ký105 sản phẩm
Công ty TNHH Phú Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Quốc lộ 91, Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ
Tìm thấy 105 sản phẩmTrang 3/6
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Quizalo 50EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 42 | Picosuper 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 43 | Picoros 300SC. 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 44 | Picoros 300SC 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 45 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 46 | Nuzole 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 47 | Nuximsuper 20SL 🧪 Glufosinate-ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 48 | Nuxim gold 40EC 🧪 Quizalofop-P-tefuryl🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-tefuryl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 49 | New vario 250SC. 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 50 | New vario 250SC 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 51 | New Fuze 200SC 🧪 Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 52 | Nemazate 15GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 53 | Mobipro 420SC 🧪 Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 54 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 55 | Mesafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 56 | Lumizon 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 57 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 58 | Linchor top 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 59 | Linchor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 60 | Krats 0.005% pellet 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Phú Nông |












