🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xophicannong 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2 | Workplay 100SL 🧪 Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3 | Wonderful 600WP 🧪 Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4 | WelkinGold 800WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5 | WelkinGold 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6 | WelkinGold 40SC 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 7 | WelkinGold 40OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 8 | Voi đỏ 750WP 🧪 Flazasulfuron (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Flazasulfuron (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 9 | Vatino super 780WG 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 10 | Vatino super 525SE 🧪 Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 11 | Vatino super 500WP 🧪 Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 12 | Usastano 500WP 🧪 Oxytetracyline🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 13 | Usagvil 700WP 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 14 | Usagvil 250SC 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 15 | Usagtox 750WP 🧪 Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 16 | Usagtox 360SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 17 | TRIOC annong 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 18 | TRIOC annong 12WG 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 19 | Trextot 700WP 🧪 Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 20 | Trextot 350SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |