🏢Thông tin công ty đăng ký64 sản phẩm
Công ty CP Nông Nghiệp HP
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MD3, KCN Đức Hòa 1-Hạnh Phúc, Ấp 5, Đức Hòa Đông, Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Hn-Samole 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 42 | Hanovil 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 43 | Gold Tress 50WP 🧪 Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin 40% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 44 | Figo 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 45 | Eska 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 46 | Emaben 60SG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 47 | Emaben 3.6WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 48 | Emaben 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 49 | Elipza 300EC 🧪 Pretilachor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Pretilachor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 50 | Dyman 500WP 🧪 Nitenpyram (min 95%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 51 | Conifa 200ME 🧪 Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 52 | Chionil 750WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 53 | Bush 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 54 | Benita 250WP 🧪 Bismerthiazol🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 55 | Beluka 250SC 🧪 Flubendiamide 100 g/l + Metaflumizone 150 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Flubendiamide 100 g/l + Metaflumizone 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 56 | Balusar WP 🧪 Bacillus amyloliquefaciens🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 57 | Asiangold 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 58 | Aptramax 800WP. 🧪 Ametryn🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 59 | Aptramax 800WP 🧪 Ametryn🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 60 | Amtech 100EW. 🧪 Anacardic acid🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Anacardic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |