🏢Thông tin công ty đăng ký64 sản phẩm
Công ty CP Nông Nghiệp HP
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MD3, KCN Đức Hòa 1-Hạnh Phúc, Ấp 5, Đức Hòa Đông, Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Onew 500SC. 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 22 | Onew 500SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 23 | Okasa one 260SC. 🧪 Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 24 | Okasa one 260SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 25 | Obaxim 250SL 🧪 Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 26 | Noloco 200SL 🧪 Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 27 | Nisangold 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 28 | Mopride 20WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 29 | Mokoni 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 30 | Manly 437SC 🧪 Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 31 | Loxa 50EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 32 | Lopita 200WP 🧪 Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 33 | Lisara 200SC 🧪 Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 34 | Like-HP 240SC 🧪 Metaflumizole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Metaflumizole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 35 | Kunda 200SC. 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 36 | Kunda 200SC 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 37 | Kozuma 5WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Ningnanmycin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 38 | Kozuma 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Ningnanmycin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 39 | Jojotino 350WP 🧪 Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 40 | Inari 300SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |