🏢Thông tin công ty đăng ký64 sản phẩm
Công ty CP Nông Nghiệp HP
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MD3, KCN Đức Hòa 1-Hạnh Phúc, Ấp 5, Đức Hòa Đông, Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zobin 90WP 🧪 Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2 | Zenlovo 775WP 🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3 | Xanized 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4 | Wilson 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5 | Wilson 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6 | Valux 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 7 | Umeku 200SC 🧪 Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 8 | Tuyen trung B2 50EC 🧪 Abamectin B2🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Abamectin B2 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 9 | Tony 920 40EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 10 | Tisabe 550SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 11 | Tiguan 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 12 | Tigondiamond 800WP 🧪 Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 13 | Tiffy Super 500WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 14 | Tadashi 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 15 | Suntioo 190SC. 🧪 Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 16 | Suntioo 190SC 🧪 Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 17 | Sopha 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 18 | Sasuke 200SC 🧪 Saisentong🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Saisentong | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 19 | Saly 306EC 🧪 Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 20 | Pysone 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |