🏢Thông tin công ty đăng ký49 sản phẩm
Công ty CP Nông dược Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 17, ngõ 71, Phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Nakamura 252EC 🧪 Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 22 | Nacazol-ND 425SC 🧪 Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 23 | Matoko 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 24 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 25 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 26 | Koromin 333EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Hexaconazole 83g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Hexaconazole 83g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 27 | Koko 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 28 | Kimono.APC 50WG. 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 29 | Kimono.APC 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 30 | Karatimec 90WG 🧪 Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 31 | Karatimec 54EC 🧪 Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 32 | Kacie 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 33 | Inikawa 270EC 🧪 Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 34 | Golfatoc 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 35 | Goldra 250WG 🧪 Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 36 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 37 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 38 | Fujivil 360SC 🧪 Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 39 | Daisuke 250EC 🧪 Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 40 | Carbatoc 50EC 🧪 Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |