🏢Thông tin công ty đăng ký69 sản phẩm
Công ty CP Nicotex
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 114 Vũ Xuân Thiều, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
Tìm thấy 69 sản phẩmTrang 3/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Faini 0.288EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 42 | Etomec 25SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 20%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 43 | Dylan 2EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 44 | Dylan 10WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 45 | Detect 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 46 | Detect 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 47 | Danico 12.5WP 🧪 Diniconazole🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diniconazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 48 | Daisy 57 EC 🧪 Propargite🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 49 | Cozoni 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 50 | Cozoni 0.0075SL 🏢 Công ty CP Nicotex | — | — | Công ty CP Nicotex |
| 51 | Comazol (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 52 | Chlorin 10SC 🧪 Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 53 | Chevin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 54 | Chevin 40WG 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 55 | Cheestar 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 56 | Chani 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 57 | Butanix 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 58 | Bini 58 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 59 | Basegold 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 60 | Azoxim 20SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |












