🏢Thông tin công ty đăng ký69 sản phẩm
Công ty CP Nicotex
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 114 Vũ Xuân Thiều, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
Tìm thấy 69 sản phẩmTrang 2/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Niquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 22 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 23 | Niforan 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 24 | Nicyper 4.5EC 🧪 Beta-cypermethrin (min 98.0 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin (min 98.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 25 | Nicata 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 26 | Nibas 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 27 | Natos 15WP 🧪 Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 28 | Nasip 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 29 | Midanix 60WP 🧪 Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 30 | Midan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 31 | Metox 809 8EC 🧪 Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 32 | Kill snail 10GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nicotex |
| 33 | Jinggangmeisu 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 34 | Jinggangmeisu 10WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 35 | Honixon 30WP 🧪 Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 36 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 37 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 38 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 39 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 40 | Faini 0.3SL 🏢 Công ty CP Nicotex | — | — | Công ty CP Nicotex |












