🏢Thông tin công ty đăng ký69 sản phẩm
Công ty CP Nicotex
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 114 Vũ Xuân Thiều, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zisento 77WP 🧪 Copper hydreoxide 77% w/w🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Copper hydreoxide 77% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2 | Zamil 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 3 | Xerox 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4 | Xanthomix 20WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 5 | Wipnix 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 6 | Top-Grass 10SC 🧪 Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 7 | Soliti 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nicotex |
| 8 | Quinix 32WP 🧪 Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 9 | Pysaco 30EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 10 | Pyrasus 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 11 | Nizoxy 280SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 12 | Nixon 20WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 13 | Nixcher 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 14 | Nixcher 100ME 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 15 | Nixatop 3.0CS 🧪 Pyrethrins🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pyrethrins | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 16 | Nitrin 10EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 17 | Nitrazin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 18 | Ni-tin 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 19 | Nistar 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 20 | Nired 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |