🏢Thông tin công ty đăng ký67 sản phẩm
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 118/4 KCN Amata, Tp Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Luna Experience 400SC. 🧪 Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 42 | Luna Experience 400SC 🧪 Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 43 | Itineris 200WG 🧪 Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 44 | Gaucho 70WS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 45 | Gaucho 600 FS 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 46 | Folicur 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 47 | Folicur 250WG 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 48 | Folicur 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 49 | Flint pro 648WG 🧪 Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 50 | Ethrel 480SL 🧪 Ethephon🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 51 | Ethrel 10PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 52 | Decis 250WG 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 53 | Decis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 54 | Curbix 100SC 🧪 Ethiprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Ethiprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 55 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 56 | Cislin 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc bảo quản lâm sản | Deltamethrin (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 57 | Calypso 240SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 58 | Becano 500SC. 🧪 Indaziflam🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Indaziflam | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 59 | Becano 500SC 🧪 Indaziflam🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Indaziflam | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 60 | Bayfidan 250EC 🧪 Triadimenol🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Triadimenol | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |