🏢Thông tin công ty đăng ký67 sản phẩm
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 118/4 KCN Amata, Tp Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Routine 200SC 🧪 Isotianil (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Isotianil (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 22 | Ronstar 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 23 | Raft 800WP 🧪 Oxadiargyl🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiargyl | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 24 | Racumin 0.75TP 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 25 | Racumin 0.0375PA 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 26 | Profiler 711.1WG.... 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 27 | Profiler 711.1WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 28 | Profiler 711.1WG 🧪 Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 29 | Profiler 711.1 WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 30 | Profiler 711.1 WG 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 31 | Previcur Energy 840SL 🧪 Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 32 | Premise 200SC 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 33 | Peridor 200SC 🧪 Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 34 | Movento 150OD. 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 35 | Movento 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 36 | Movento 150 OD. 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 37 | Movento 150 OD 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 38 | Merlin 750WG 🧪 Isoxaflutole (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Isoxaflutole (min 98%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 39 | Melody duo 66.75WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 40 | Luna Sensation 500SC 🧪 Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |