Công ty CP Nicotex
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nicotex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nicotex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kaiser 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nicotex Nam Thái DươngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 42 | Jinggangmeisu 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 43 | Jinggangmeisu 10WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 44 | Honixon 30WP 🧪 Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 45 | Hesman 60WG 🧪 Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty CP Nicotex Nam Thái DươngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 46 | Glufast 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nicotex Nam Thái DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 47 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 48 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 49 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 50 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 51 | Faini 0.3SL 🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty CP Nicotex |
| 52 | Faini 0.288EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 53 | Etomec 25SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 20%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 20% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 54 | Dylan 2EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 55 | Dylan 10WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 56 | Dulux 30EW 🧪 Sodium pimaric acid🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Sodium pimaric acid | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 57 | Detect 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 58 | Detect 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 59 | Danico 12.5WP 🧪 Diniconazole🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diniconazole | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Nicotex |
| 60 | Daisy 57EC 🧪 Propargite 570 g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Propargite 570 g/l | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP Nicotex |