Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1481 | Senly 2.1SL 🧪 Eugenol 2% + Carvacrol 0.1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Eugenol 2% + Carvacrol 0.1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1482 | Sender 100EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1483 | Sencor 70WP 🧪 Metribuzin🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Metribuzin | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1484 | Select 240EC 🧪 Clethodim (min 91.2%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Clethodim (min 91.2%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1485 | Selecron 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1486 | Sedox 200EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1487 | Secure 10SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 1488 | Secure 10EC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 1489 | Sectox 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1490 | Sectox 200EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1491 | Sectox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1492 | Secsorun 100SC 🧪 Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 1493 | Secso 700WG 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1494 | Secso 500WP 🧪 Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1495 | SecSaigon 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1496 | Sebaryl 85SP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1497 | Season 450SC... 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1498 | Season 450SC.. 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1499 | Season 450SC. 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1500 | Season 450SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |