Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 6121 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6122 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6123 | Advice 3EC 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6124 | Adumekazin 40 OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6125 | ADU-Nonema 50GR 🧪 Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6126 | Adu-modrich 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6127 | ADU-Meso One 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6128 | ADU-Matty 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6129 | Adu-flore 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6130 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6131 | Adore 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6132 | Admitox 750WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 6133 | Admitox 600SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 6134 | Admitox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 6135 | Admitox 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 6136 | Admitox 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 6137 | Adiconstar 325SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6138 | Adiconstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6139 | Adephone 480SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6140 | Adephone 25PA 🧪 Ethephon🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |