Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 461 | Usagvil 250SC 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 462 | Usagtox 750WP 🧪 Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 463 | Usagtox 360SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 464 | Usaflotil 20WP 🧪 Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate🏢 Công ty CP Trường SơnThuốc trừ bệnh | Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Trường Sơn |
| 465 | Usabim 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Vật tư Liên ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Liên Việt |
| 466 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 467 | Uron Extra 2.5EC 🧪 Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 468 | Urefos 10GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Việt Nam |
| 469 | Uprise SC 🧪 Rhodovulum sulfidophilum HNI-1🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Rhodovulum sulfidophilum HNI-1 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 470 | Upper 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 471 | Upland Premium 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 472 | Unizebando 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 473 | Unizeb M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 474 | Unizeb M-45 75WG 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 475 | Unitox 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 476 | Unitil 32WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 477 | Unitil 32WG 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 478 | Uniron 100EC 🧪 Novaluron🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Novaluron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 479 | Union 250WP 🧪 Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 480 | Unimectin 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |