🏭Thông tin nhà sản xuất22 sản phẩm
Zhejiang Pinghu Pesticide Factory
- Địa chỉ
- Zhejiang Pinghu Industrial Zone, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoset 30SC 🧪 Bentazone 10 % + Quinclorac 20 %🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Bentazone 10 % + Quinclorac 20 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 2 | Weeder 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3 | Vacocin 3SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 4 | Topmost 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5 | Sutin 5EC 🧪 Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 6 | Sutin 50WP 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 7 | Sutin 50WG 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 8 | Sutin 50SC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 9 | Starwiner 20WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 10 | Starmonas 45WP 🧪 Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 11 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 12 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 13 | Parany 35WP 🧪 Pretilachlor 34.4% + Pyrazosulfuron Ethyl 0.6%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 34.4% + Pyrazosulfuron Ethyl 0.6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 14 | Parany 300EC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 15 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 16 | Mecet 50WP 🧪 Mefenacet (min 95 %)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ cỏ | Mefenacet (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 17 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 18 | Helix 500WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 19 | Helix 15GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 20 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |