Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏭Thông tin nhà sản xuất45 sản phẩm

UPL Limited.

Địa chỉ
Plot 3101/02, GIDC, Ankleshwar, Gujarat, India.
Tìm thấy 45 sản phẩmTrang 2/3
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
21Pylon 50WG
🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
PymetrozineThuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
22Perkill 50EC
🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Permethrin (min 92 %)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
23Nourich 550WG
🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
24Neutral 317FS
🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
MetalaxylThuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
25Nautile 73WG
🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
26Moccasin 91.5EC
🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ
S-MetolachlorThuốc trừ cỏCông ty TNHH UPL Việt Nam
27Metsy 20WG
🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ
Metsulfuron Methyl (min 93 %)Thuốc trừ cỏCông ty TNHH UPL Việt Nam
28Mancolaxyl 72WP
🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
29Magnophos 56%Plate
🧪 Magnesium phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho
Magnesium phosphideThuốc khử trùng khoCông ty TNHH UPL Việt Nam
30Kinalux 25EC
🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Quinalphos (min 70%)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
31Kinagold 23EC
🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/lThuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
32Jugal 17.8SL
🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Imidacloprid (min 96 %)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
33Hektor 246FS
🧪 Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống
Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/lThuốc xử lý hạt giốngCông ty TNHH UPL Việt Nam
34Fist super 38.7CS
🧪 Pendimethalin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ
PendimethalinThuốc trừ cỏCông ty TNHH UPL Việt Nam
35Fineluck 750WG
🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
36Fenkill 20EC
🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Fenvalerate (min 92 %)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
37Fascinate Sync 428EW
🧪 Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ
Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/lThuốc trừ cỏCông ty TNHH UPL Việt Nam
38Elixir 750WG.
🧪 Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
39Elixir 750WG
🧪 Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh
Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH UPL Việt Nam
40Cyrux 25EC
🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu
Cypermethrin (min 90 %)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH UPL Việt Nam
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img