🏭Thông tin nhà sản xuất32 sản phẩm
Honbor Industrial Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No. 266 Middle Tongjiang Road, Changzhou City, Jiangsu Province, China + C Zone, 11/F International Trade Building, N0.3002, Renmin road, Shenzhen, China.
Tìm thấy 32 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Willsuper 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2 | Willsuper 300EC 🧪 Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3 | T-ptubos 89WP 🧪 Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4 | Tipozin 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5 | Tipozin 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 6 | Tiper-alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 7 | Timycin 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 8 | Tapsa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 9 | Tanrius 500WP 🧪 Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 10 | Tanfit 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 11 | Super soil 345WP 🧪 Cyhalofop butyl 315g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 315g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 12 | Super rim 250EC 🧪 Cyhalofop butyl 200g/l + Pyribenzoxim 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 200g/l + Pyribenzoxim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 13 | Startracon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 14 | Sieulitoc 250EC 🧪 Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 15 | Sieu tar 20WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 16 | Obawin 660WP 🧪 Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 17 | Miktox 2.0EC 🧪 Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 18 | Miktin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 19 | Majetictop 420SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 20 | Majestic 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |












