🏭Thông tin nhà sản xuất34 sản phẩm
Hebei Bestar Commerce and Trade Co., Ltd.
- Địa chỉ
- A-2101, 148 East Yuhua road, Shijiazhuang, 050031 China
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tik grass 15SC 🧪 Mesotrione (min 97%)🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ cỏ | Mesotrione (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 2 | Sieu sieu 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3 | Shieldkill 200SC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4 | Shieldkill 10WG 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 5 | Red ruby 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6 | Quipyra 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 7 | Pymeny 60EC 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 8 | PRETINY 99.9WP 🧪 Bensultap 99.9 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Bensultap 99.9 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 9 | Paramax 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 10 | Panta 66.6WP 🧪 Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 11 | Nysuthion 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 12 | Novi mars 315EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 13 | Indony 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 14 | Hakivil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Đầu tư VTNN Sài GònThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 15 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 16 | Droper 400WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Pretilachlor 360g/kg🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Pretilachlor 360g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 17 | Diny 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 18 | Cyhany 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 19 | Chopper 700WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 20 | Chim ưng 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Sơn ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |