🏭Thông tin nhà sản xuất45 sản phẩm
Agforepax Industries Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No 168, Qiuhu Rd (S), Qiuhu town, Hai An country, Jiangsu 226692, China.+828 MOO 4 Preksa, subdistrict Samutprakarn Pr., Thailand.+A - 11, 4th Fl, FMC Fortuna, 234/3 A, Acharya Jagadish Chandra Bose Rd, Calcutta - 700 020, India.
Tìm thấy 45 sản phẩmTrang 1/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wish 25SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2 | Sulfurluxthai 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 3 | Soon 700EC 🧪 Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4 | Serthai 28.75EC 🧪 Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5 | Rocten 748SL 🧪 Esterified vegetable oil🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátChất hỗ trợ ( chất trải) | Esterified vegetable oil | Chất hỗ trợ ( chất trải) | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6 | Pytax-s 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 7 | Propytil 250EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 8 | Paxlomex 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 9 | Paxlomex 15SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 10 | Oxysunfate 80WP 🧪 Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg + Gentamicin sulfate 20g/kg🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg + Gentamicin sulfate 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 11 | Oxycin 100WP 🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 12 | Osbuvang 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 13 | Osbuvang 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 14 | Oneplaw 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 15 | Moonrice 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 16 | Kasugacin 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 17 | Kasugacin 3 SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 18 | Iso tin 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 19 | Iso one 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam |
| 20 | Imiprid 10WP 🧪 Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |












