🏭Thông tin nhà sản xuất35 sản phẩm
Advanced Laboratories Inc.
- Địa chỉ
- 2008 S. Susan St., Santa Ana, Ca. USA, 714 - 662-5941, Fax: 714-662-5771
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Econogold 170WP 🧪 Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 22 | Director 70EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 23 | Director 140WP 🧪 Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 24 | Dibrom 50EC 🧪 Naled (Bromchlophos)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Naled (Bromchlophos) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 25 | Cyper-Alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 26 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 27 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 28 | Cantanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 29 | Camilo 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 30 | Bump gold 40SE 🧪 Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 31 | Bump 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 32 | Blog 8SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 33 | Better 3.6SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 34 | Better 1.2SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6%🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 35 | Asitrin 50EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |