🏭Thông tin nhà sản xuất35 sản phẩm
Advanced Laboratories Inc.
- Địa chỉ
- 2008 S. Susan St., Santa Ana, Ca. USA, 714 - 662-5941, Fax: 714-662-5771
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yellow-K 250SC 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2 | Yellow-K 12GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3 | Web Super 7.5SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4 | Superone 300WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Propiconazole 150g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Propiconazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5 | Superone 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 6 | Southsher 10EC 🧪 Cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 7 | Silk 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 8 | Shut 677WP 🧪 Propineb 615 g/kg + Hexaconazole 62 g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Propineb 615 g/kg + Hexaconazole 62 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 9 | Salame 602WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 10 | Royal 350WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 11 | Royal 350SC 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 12 | Penalty 40WP 🧪 Buprofezin 20% + Acetamiprid 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Buprofezin 20% + Acetamiprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 13 | Pathion 20EC 🧪 Fenvalerate (min 2 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 2 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 14 | Kola gold 660WP 🧪 Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 15 | Kiss 150WP 🧪 Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 16 | Kiss 150EC 🧪 Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 17 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 18 | Hecwin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 19 | Hecwin 550WP 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 20 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |