🏢Thông tin công ty đăng ký64 sản phẩm
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 274 Trưng Nữ Vương, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Dibstar 50EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 22 | Diboxylin 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 23 | Dibonin super 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 24 | Dibonin 5WP 🧪 Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone 2.5% + Saponin 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 25 | Dibonin 5SL 🧪 Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone 2.5% + Saponin 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 26 | Dibonin 5GR 🧪 Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone 2.5% + Saponin 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 27 | Dibgreen 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 28 | Dibenro 0.15WP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 29 | Dibenro 0.15EC 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 30 | Dibazole 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 31 | Dibazole 10SL 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 32 | Dibatox 20EC 🧪 Fenvalerate min 92 %🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Fenvalerate min 92 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 33 | Dibathoate 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 34 | Dibaroten 5WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 35 | Dibaroten 5SL 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 36 | Dibaroten 5GR 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 37 | Dibamerin 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 38 | Dibamec 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 39 | Dibamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 40 | Dibajet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |