🏢Thông tin công ty đăng ký93 sản phẩm
Công ty TNHH Việt Thắng
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Tòa nhà đa năng Việt Thắng, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, TP Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Tìm thấy 93 sản phẩmTrang 3/5
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Pesieu 500WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 42 | Pesieu 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 43 | Otoxes 200SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 44 | Miyabi WG 🧪 Bacillus amyloquefaciens AT-332🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloquefaciens AT-332 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 45 | Minarin 500WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 46 | Maruzen Vith 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 47 | Mã lục 250WP 🧪 Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 48 | Kasagen 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 49 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 50 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 51 | Kamsu 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 52 | Kamsu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 53 | Kaletox 200WP 🧪 Diphacinone (sodium diphacinone)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ chuột | Diphacinone (sodium diphacinone) | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 54 | Kaisin 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 55 | Ka-bum 650WP 🧪 Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 56 | Funhat 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 57 | Funhat 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 58 | Fovathane 80WP. 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 59 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 60 | FM-Tox 25EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |












