🏢Thông tin công ty đăng ký29 sản phẩm
Công ty TNHH Việt Đức
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 67 Ấp Đông An, Thị trấn Tân Hiệp, h.Tân Hiệp, Kiên Giang
Tìm thấy 29 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voiduc 42EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2 | Vdcsnail new 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3 | Vdcpenalduc 145EC 🧪 Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4 | Vdbimduc 820WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5 | Super King 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6 | Super King 500SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 7 | Passport 6AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 8 | Passport 300GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 9 | Paricide gold 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Đức |
| 10 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 11 | Khủng 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 12 | Kasuduc 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 13 | Kasuduc 100WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 14 | Javidacin 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 15 | Javidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 16 | Gaotra 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 17 | Fujiduc 450EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 18 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 19 | Chetsduc 700WG 🧪 Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 20 | Camel 860WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |












