🏢Thông tin công ty đăng ký33 sản phẩm
Công ty TNHH Trường Thịnh
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MB1-4, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
Tìm thấy 33 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wenson 50WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 2 | Tukuni 10GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3 | Tilsom 400SC 🧪 Pyrimethanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4 | Startus 150SC 🧪 Clofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Clofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5 | Sonata 350EC 🧪 Pretilachlor 350g/l + chất an toàn Fenclorim 120g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 350g/l + chất an toàn Fenclorim 120g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6 | Sokupi 0.5SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 7 | Soka 25EC 🧪 Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 8 | Senly 2.1SL 🧪 Eugenol 2% + Carvacrol 0.1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Eugenol 2% + Carvacrol 0.1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 9 | Ridoman 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 10 | Qian Jiang Meisu 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 11 | Qian Jiang Meisu 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 12 | Probuta 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 13 | Probull 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 14 | Mossade 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 15 | Longbay 20SC 🧪 Thiodiazole copper (min 95%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Thiodiazole copper (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 16 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 17 | Kempo 790SC 🧪 Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 18 | Hoatox 2ME 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 19 | Fezocet 40WP 🧪 Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 20 | Emnus 1EC 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |












