🏢Thông tin công ty đăng ký46 sản phẩm
Công ty TNHH TM Nông Phát
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 387 Nguyễn Trọng Tuyển , Q. Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tìm thấy 46 sản phẩmTrang 2/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | NP G6 860WP 🧪 Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 22 | NP G6 4.8GR 🧪 Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 23 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 24 | Nosau 85WP 🧪 Cartap 75% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cartap 75% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 25 | Noray 30EC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 26 | Nofara 35WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 27 | Nofara 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 28 | Nofami 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 29 | Nofada 822WP 🧪 Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 30 | Nofacol 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 31 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 32 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 33 | King-cide Japan 460SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 34 | Khongray 54WP 🧪 Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 24% + Buprofezin 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 35 | Kadatil 300WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 36 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 37 | Imperial 610WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 38 | Furore 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 39 | Farader 225EW 🧪 Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 40 | Chessin 600WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |












