🏢Thông tin công ty đăng ký59 sản phẩm
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô C5, C6, C7 đường số 7, KCN Lê Minh Xuân, Bình Chánh, HCMC VPHN: Nhà số 5 Hẻm 16/1/30 Huỳnh Thúc Kháng, p. Láng Hạ, HN
Tìm thấy 59 sản phẩmTrang 2/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Pineram 60SC 🧪 Spinetoram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Spinetoram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 22 | Pathion 20EC 🧪 Fenvalerate (min 2 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 2 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 23 | Pass root 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 24 | Pasha 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 25 | Oxalin 200WP 🧪 Oxolinic acid🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 26 | Nova 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 27 | Nockout 3.6GR 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 28 | Nockout 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 29 | Monceren 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 30 | Micelo 125WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 31 | May 050SC 🧪 Fenpyroximate (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenpyroximate (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 32 | Manthane M 46 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 33 | Lobo 8WP 🧪 Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 34 | Lim 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 35 | Kora 250SC 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 36 | Kasuga 60WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 37 | Just 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 38 | Juliet 80WP 🧪 Fosetyl-Aluminium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-Aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 39 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 40 | Fuel-One 40EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |












