🏢Thông tin công ty đăng ký39 sản phẩm
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 2985, ấp Phụng Quới A, thị trấn Thạnh An, huyện Vĩnh Thạnh, TP Cần Thơ
Tìm thấy 39 sản phẩmTrang 2/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Mig 18 207WG 🧪 Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 22 | Maxxa 500WG 🧪 Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 23 | K54 100WG 🧪 Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 24 | Jonde 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 25 | Fasta 160SE 🧪 Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 26 | E-bus 800WP 🧪 Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 27 | Bombigold 500WG 🧪 Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 28 | Bombi 300WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 29 | Boing 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 30 | Boing 250EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 31 | Bimvin 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 32 | Bi-a 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 33 | Banking 110WP 🧪 Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 34 | B-41 350WG 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 35 | B40 Super 3.6EC 🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | — | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 36 | Avastar 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 37 | Avas Zin 260SC 🧪 Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 38 | Avas New 260SC 🧪 Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 39 | Assail 12.5GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |












