🏢Thông tin công ty đăng ký47 sản phẩm
Công ty TNHH Nam Bắc
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 860/80A, Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Tìm thấy 47 sản phẩmTrang 2/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Overamis 300SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 22 | Nitmax 400SC 🧪 Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 23 | Niliprole 108SC 🧪 Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 24 | NBC-Zitto 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 25 | NBC-Vixlet 48SC 🧪 Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 26 | Nbctilfsuper 300EC.. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 27 | Nbctilfsuper 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 28 | Nbctilfsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 29 | NBC-Taboo 280SC 🧪 Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 30 | NBChestop 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 31 | NBC Pravthon 1.0GR 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 32 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 33 | Kobisuper 1SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 34 | Feat 25EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 35 | Despak 30SC 🧪 Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 36 | Dbond 30EC 🧪 Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 37 | Danzo 10.5EC 🧪 Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10% w/w🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 38 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 39 | Cosmos 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 40 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |












