🏢Thông tin công ty đăng ký93 sản phẩm
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 230A Lê Văn Sỹ, P1, Q. Tân Bình, Tp HCM
Tìm thấy 93 sản phẩmTrang 1/5
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoralmy 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2 | Zoralmy 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3 | Xanilzol 500SC 🧪 Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4 | Usakacin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5 | Usakacin 30SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6 | Tribo 560SC 🧪 Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 7 | Topmystar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 8 | Tobacol 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 9 | Thianzole 12.5EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 10 | Tatachi 200WP 🧪 Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 11 | Tachi 150SC 🧪 Flufiprole (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 12 | Sword 60EC 🧪 Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 13 | Starvil 425SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 14 | Sieutonic 15WG 🧪 Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 15 | Serthai 28.75EC 🧪 Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 16 | Redmine 500SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 17 | Ramsuper 75WP 🧪 Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 18 | Rambrio 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 19 | Pestoff Rodent Block 0.002RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Brodifacoum | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 20 | Parole 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |












