🏢Thông tin công ty đăng ký64 sản phẩm
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 15/22 Nguyễn Ngọc Nại, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 42 | Kamycinjapane 80WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 43 | Kamycinjapane 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 44 | Gibow 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 45 | Gibow 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 46 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 47 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 48 | Fulac 80WP 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | — | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 49 | Fulac 80WG 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | — | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 50 | Fulac 500SC 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 51 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 52 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 53 | Emathion 55EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 54 | Emathion 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 55 | Dinosinjapane 350WP 🧪 Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 56 | Dinosingold 300WG 🧪 Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 57 | Capover 150GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 58 | Caport 750WP 🧪 Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 59 | Capgold 700WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 60 | Azobem 800WP 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |