🏢Thông tin công ty đăng ký24 sản phẩm
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 89, Ngõ 192, Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
Tìm thấy 24 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Safe 200SC 🧪 Chlorantraniliprole (min 93%)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Chlorantraniliprole (min 93%) | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2 | Zeppelin 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3 | WILLMER 500SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4 | Venza 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 5 | ROSSER 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 6 | Rodent 2DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 7 | Rider 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 8 | Ozaki 240SC. 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 9 | Ozaki 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 10 | Oxo 200WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 11 | OFI 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 12 | Nemo 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 13 | Midas 30OD 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 14 | Liberty 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 15 | Kanto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 16 | Hunter 50SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 17 | Hunter 200SL. 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 18 | Hunter 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 19 | Hexathai 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 20 | Force excel 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |












