🏢Thông tin công ty đăng ký50 sản phẩm
Công ty TNHH ADC
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 101 Phan Đình Phùng, Tp. Cần Thơ, Tỉnh Cần Thơ
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiss 150WP 🧪 Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 22 | Kiss 150EC 🧪 Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 23 | Kiloc 60WP 🧪 Metaldehyde 40% + Carbaryl 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 40% + Carbaryl 20% | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 24 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 25 | Horse 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 26 | Help 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 27 | Help 400OD 🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 28 | Hecwin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 29 | Hecwin 550WP 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 30 | Goldcup 575WP 🧪 Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 31 | Gippo 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 32 | Frog 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 33 | Efphê 25EC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 34 | Efphê 250WP 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 35 | Dietmam 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 36 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 37 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 38 | Colt 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 39 | Colt 150SL 🏢 Công ty TNHH ADC | — | — | Công ty TNHH ADC |
| 40 | Coach 330EC 🧪 Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |