🏢Thông tin công ty đăng ký34 sản phẩm
Công ty CP VTNN Tiền Giang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 2, 3, 4 -KP Trung Lương, P10, tp Mỹ Tho, Tiền Giang
Tìm thấy 34 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoletigi 80WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2 | Valitigi 3SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3 | Tigithion 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4 | Tiginon 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5 | Tiginon 5GR 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6 | Tiginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 7 | Tigineb 80WP 🧪 Zineb 80%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Zineb 80% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 8 | Tigifast 10EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 9 | Tigicarb 25WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 10 | Tigicarb 20EC 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 11 | Tico 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 12 | Sumitigi 30EC 🧪 Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 13 | Sumisana 5EC 🧪 Esfenvalerate (min 83 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Esfenvalerate (min 83 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 14 | Sherbush 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 15 | Sebaryl 85SP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 16 | Sapful 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 17 | Octigi 6GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 18 | NP Pheta 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 19 | Knockdown 75EC 🧪 Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 20 | Kitatigi 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |












