Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏢Thông tin công ty đăng ký24 sản phẩm

Công ty CP Vagritex

Địa chỉ đơn vị đăng ký
Lô G05 - 1 – Khu công nghiệp Đức Hòa 1 – Hạnh Phúc, Ấp 5, X. Mỹ Hạnh, Tây Ninh.
Tìm thấy 24 sản phẩmTrang 1/2
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
1Vertusuper 1WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
2Vertusuper 1SL
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
3Vertusuper 100SP
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
4Topsun 250SC
🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
PyraclostrobinThuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
5Saicado 220WP
🧪 Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
6Redsuper 4.5ME
🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
AbamectinThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
7Redsuper 39EC
🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
AbamectinThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
8Redsuper 20WG
🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
AbamectinThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
9Pacsai 25SC
🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
PaclobutrazolThuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
10Newmexone 80WG
🧪 Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kgThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
11Natistar 51WG
🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
12Natistar 100SC
🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
13Lucasone 41WP
🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượngThuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
14Lucasone 41SL
🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượngThuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
15Lucasone 31GR
🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượngThuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP Vagritex
16Kasustar 62WP
🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Kasugamycin (min 70 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
17Kaminone 22WP
🧪 Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kgThuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
18Kaminone 17SL
🧪 Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/lThuốc trừ bệnhCông ty CP Vagritex
19Dichest 260SC
🧪 Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/lThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
20Dichest 160WG
🧪 Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu
Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kgThuốc trừ sâuCông ty CP Vagritex
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img