🏢Thông tin công ty đăng ký100 sản phẩm
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 102 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Tetrazin 20SC 🧪 Clofentezine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 82 | Smart Pro 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 83 | Sentinet 22.4SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 84 | Pynerin 455CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 85 | Paclo 15WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 86 | Paclo 15SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 87 | New Kasuran 16.6WP 🧪 Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 88 | Mix Perfect 525SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 89 | Glunate 150SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 90 | Duce 75WG 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 91 | Dầu trừ mối M-4 1.2SL 🧪 Beta-naphthol 1% + Fenvalerate 0.2%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ mối | Beta-naphthol 1% + Fenvalerate 0.2% | Thuốc trừ mối | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 92 | Cupenix 80WP 🧪 Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 93 | Compass 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 94 | Centrum 75WG 🧪 Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 95 | Bifentox 30EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenvalerate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 96 | Betazol 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 97 | Batocide 12WP 🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | — | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 98 | Applaud-Mipc 25SP 🧪 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 99 | Applaud-Bas 27WP 🧪 Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 100 | Antiba 4SL 🧪 Berberine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Berberine | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |