🏢Thông tin công ty đăng ký170 sản phẩm
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- G16 Làng Quốc tế Thăng Long, phường Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 22 | Titanicone 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 23 | Titanicone 327SC 🧪 Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 24 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 25 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 26 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 27 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 28 | Surio 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 29 | Supervery 50WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 30 | Superjet 25EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 31 | Superjet 110SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 32 | Supergold 425SC 🧪 Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 33 | Supergold 300WP 🧪 Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 34 | Supergold 266ME 🧪 Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 35 | Superdan 6GR 🧪 Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ ốc | Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5% | Thuốc trừ ốc | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 36 | Sunsuper 0.5SL 🧪 Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 37 | Sunshi 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 38 | Sunner 40WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 39 | Subaygold 4.5SL 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 40 | Subaygold 3.8GR 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |