🏢Thông tin công ty đăng ký39 sản phẩm
Công ty CP Nông dược HAI
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
Tìm thấy 39 sản phẩmTrang 2/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Igro 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 22 | Hopsan 75EC 🏢 Công ty CP Nông dược HAI | — | — | Công ty CP Nông dược HAI |
| 23 | Hoppecin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 24 | Honeycin 6GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược HAI |
| 25 | Grude 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 26 | Gorop 500EC 🧪 Acetochlor 500 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Acetochlor 500 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 27 | Gorich 250SL 🧪 Fomesafen (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Fomesafen (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 28 | Felling 692WP 🧪 Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 29 | Farich 40SC 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 30 | Effort 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 31 | Cyper 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 32 | Colyna 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 33 | Catcat 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 34 | Bonny 4SL 🏢 Công ty CP Nông dược HAI | — | — | Công ty CP Nông dược HAI |
| 35 | Bluchip 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 36 | Birantin 0.1SL 🧪 Forchlorfenuron🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 37 | Aviso 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 38 | Altach 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 39 | Adore 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |












