🏢Thông tin công ty đăng ký29 sản phẩm
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 157/34 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.
Tìm thấy 29 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vali-navi 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2 | Tora 1.1SL 🧪 1-Triacontanol (min 90%)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | 1-Triacontanol (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3 | Top-care 420SC 🧪 Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4 | Tebazo 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 5 | Ronil 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 6 | Robust 960EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 7 | Pymetop 60WG. 🧪 Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 8 | Pymetop 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 9 | Opal 50WG 🧪 Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 10 | Navitop 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 11 | Navita 1SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 12 | Naviphos 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 13 | Navi-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 14 | Navi-art 1EC 🧪 Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 15 | Mustang 35SC 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 16 | Mazda 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 17 | Hexin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 18 | Halosun 450CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 19 | Gama 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 20 | Foxpro 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |












