🏢Thông tin công ty đăng ký39 sản phẩm
BASF Vietnam Co., Ltd.
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Tầng 23, Ngôi nhà Đức Thành phố Hồ Chí Minh, 33 Lê Duẩn, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
Tìm thấy 39 sản phẩmTrang 2/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Headline 250EC. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 22 | Headline 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 23 | Headline 200FS 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 24 | Headline 100CS 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 25 | Fastac 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 26 | Facet® 25SC 🧪 Quinclorac🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 27 | Clio 336SC 🧪 Topramezone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Topramezone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 28 | Cevya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 29 | Cascade 5EC 🧪 Flufenoxuron🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 30 | Cambio Pro 460SL. 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 31 | Cambio Pro 460SL 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 32 | Cadre 240SL 🧪 Imazapic (min 96.9 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic (min 96.9 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 33 | Cabrio Top 600WG. 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 34 | Cabrio Top 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 35 | Basta 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 36 | Basagran 480SL. 🧪 Bentazone🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 37 | Basagran 480SL 🧪 Bentazone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 38 | Acrobat MZ 90/600WP 🧪 Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 39 | Accotab 330EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |












