🏢Thông tin công ty đăng ký39 sản phẩm
BASF Vietnam Co., Ltd.
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Tầng 23, Ngôi nhà Đức Thành phố Hồ Chí Minh, 33 Lê Duẩn, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Verismo 240SC 🧪 Metaflumizone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Metaflumizone (min 96%) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2 | Tetris 75EC 🧪 Profoxydim (min 99.6%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Profoxydim (min 99.6%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3 | Storm 0.005% block bait 🧪 Flocoumafen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4 | Secure 10SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5 | Secure 10EC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 6 | Priaxor 500SC. 🧪 Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 7 | Priaxor 500SC 🧪 Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 8 | Polyram 80WG. 🧪 Metiram Complex🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram Complex | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 9 | Polyram 80WG 🧪 Metiram Complex🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram Complex | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 10 | Opus 75EC 🧪 Epoxiconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 11 | Opera 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 12 | Mythic 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 13 | Mibelya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 14 | Mallot 50DC. 🧪 Afidopyropen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Afidopyropen | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 15 | Mallot 50DC 🧪 Afidopyropen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Afidopyropen | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 16 | Kumulus 80WG 🧪 Sulfur🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 17 | Kifix 70WG 🧪 Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 18 | Imunit 150SC 🧪 Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 19 | Heat 700WG 🧪 Saflufenacil🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Saflufenacil | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 20 | Headline 250EC.. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |