Công ty TNHH UPL Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH UPL Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH UPL Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 22 | Quickphos 56 % TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 23 | Pylon 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 24 | Perkill 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 25 | Oorja 50HN 🧪 Chlorpropham (min 98%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Chlorpropham (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 26 | Oncol 5GR 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 27 | Oncol 25WP 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 28 | Oncol 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 29 | Nourich 550WG 🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 30 | Newtinano super 800WP 🧪 Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 31 | Newfatoc 75WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 32 | Newfatoc 75SL 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 33 | Neutral 317FS 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 34 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 35 | Nanowall 500SC 🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 36 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 37 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 38 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 39 | Nano Gold 555SC 🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 40 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |