Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zontex 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2 | Yomivil 115WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3 | Yomivil 108SC 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6 | Yomistar 105WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 7 | Yomione 51WP 🧪 Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 8 | Yomione 51SL 🧪 Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 9 | Yomione 31GR 🧪 Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 10 | Yamato 25EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 11 | Yamato 110SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 12 | Vịt đỏ 705WP 🧪 Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 13 | Vịt đỏ 256EW 🧪 Metaldehyde 1g/l + Niclosamide 255g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Metaldehyde 1g/l + Niclosamide 255g/l | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 14 | Vịt đỏ 153GR 🧪 Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 15 | Vịt đỏ 12BR 🧪 Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 16 | Verygold 80WP 🧪 Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 17 | Verygold 760WG 🧪 Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 750g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 750g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 18 | Verygold 325SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 19 | Topsami 871WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 20 | Topchest 550WG 🧪 Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |