Công ty TNHH TM Tân Thành
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Superminee 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 42 | Rebat 20SC 🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 43 | Push 330OD 🧪 Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 44 | Push 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 45 | Provil super 10SL 🧪 Metconazole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Metconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 46 | Provil 450SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 47 | Provil 30EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 48 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 49 | Ondosol 750WP 🧪 Thiodicarb (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiodicarb (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 50 | Occa 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 51 | Newtracon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 52 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 53 | Meta 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 54 | Lumix 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 55 | Lashsuper 250SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 56 | Kimidac 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 57 | Katamin 3SL 🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 58 | Kabuto 500SC 🧪 Benzobicyclon🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Benzobicyclon | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 59 | Hostox 480SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 60 | Hoptara2 600EC 🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |