Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Loyant® 25EC 🧪 Florpyrauxifen-benzyl🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 22 | Indar 240SC 🧪 Fenbuconazole (min 98.7%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenbuconazole (min 98.7%) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 23 | Hibifen® 220WG. 🧪 Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 24 | Hibifen® 220WG 🧪 Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 25 | Hibifen 220WG 🧪 Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 26 | Garlon 308.5EC 🧪 Triclopyr butoxyethyl ester🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Triclopyr butoxyethyl ester | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 27 | Gallant® Super 108EC 🧪 Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 28 | Gallant Super® 108EC 🧪 Haloxyfop-R Methyl Ester🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-R Methyl Ester | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 29 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 30 | Dithane® M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 31 | Dithane® M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 32 | Dithane M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 33 | Dithane M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 34 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 35 | Closer® 500WG 🧪 Sulfoxaflor🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Sulfoxaflor | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 36 | Clipper® 25OD 🧪 Penoxsulam (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Penoxsulam (min 98.5%) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 37 | Clipper® 240SC 🧪 Penoxsulam (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Penoxsulam (min 98.5%) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 38 | Clincher® 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 39 | Beam® Plus 360SC 🧪 Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 40 | Beam® 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |