Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Mydinil 550WP 🧪 Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 102 | Mycheck 750WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 103 | Mosflannong 600WG 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 104 | Mosflannong 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 105 | Mosflannong 300SC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 106 | Mosflannong 200WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 107 | Metyl annong 50EC 🧪 Fenitrothion🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Fenitrothion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 108 | Linhtrơ 200EW 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 109 | Linhtrơ 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 110 | Latimo super 780WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 111 | Latimo super 500WP 🧪 Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 112 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 113 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 114 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 115 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 116 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 117 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 118 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 119 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 120 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |