Imunit 150SC 100ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l
Hướng dẫn sử dụng:
- Ngô/sâu keo mùa thu, liều lượng: 0.5 lít/ha, thời gian cách ly: 7 ngày, Lượng nước: 400-500 lít/ha. Phun khi sâu mới xuất hiện (tuổi 1-2), mật độ khoảng 1 con/cây.
- lạc/sâu xanh da láng, liều lượng: 0.5 lít/ha, thời gian cách ly 7 ngày, Lượng nước: 400-500 lít/ha. Phun khi sâu mới xuất hiện (tuổi 1-2), mật độ khoảng 1 con/cây.
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Bối cảnh ra đời và vị thế sản phẩm trên bản đồ thuốc BVTV thế giới
Imunit là sản phẩm chiến lược của BASF Crop Protection được giới thiệu lần đầu tại Argentina năm 2014, ban đầu nhắm vào quần thể sâu róm bao đậu nành Anticarsia gemmatalis và sâu cuốn Argentina Rachiplusia nu trên cây đậu tương. Sau đó Imunit nhanh chóng được mở rộng đăng ký tại Ấn Độ (ớt, đậu tương, cà chua, hành tây, đậu phộng, bắp cải) và một số nước châu Á khác trong đó có Việt Nam.
Điểm đặc biệt khiến Imunit trở thành công thức phối đáng nghiên cứu là tỉ lệ 1:1 giữa hai hoạt chất - một lựa chọn rất khác thường. Hầu hết các công thức phối Cúc tổng hợp với chất điều hòa sinh trưởng côn trùng trên thị trường thế giới sử dụng tỉ lệ chênh lệch lớn, ví dụ Lambda-cyhalothrin + Lufenuron (1:2 hoặc 1:5) hoặc các công thức dạng EC tỉ lệ 1:10. BASF đã chủ động chọn tỉ lệ cân bằng này để tối ưu cho hai mục tiêu song song là diệt nhanh quần thể sâu trưởng và phá vỡ chu kỳ phát triển của thế hệ sau.
2. Hồ sơ kỹ thuật của Alpha-cypermethrin 75 g/L - "tay đấm" knock-down
Alpha-cypermethrin là hoạt chất Cúc tổng hợp thế hệ ba, thuộc nhóm pyrethroid Loại II có chứa nhóm alpha-cyano. Khác với cypermethrin thông thường vốn là hỗn hợp 8 đồng phân lập thể, alpha-cypermethrin chỉ chứa cặp đồng phân (1R-cis-αS) và (1S-cis-αR) - là cặp có hoạt tính sinh học cao nhất. Cypermethrin là một loại thuốc trừ sâu Cúc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp thương mại quy mô lớn cũng như trong các sản phẩm tiêu dùng dân dụng. Hoạt chất hoạt động như một chất độc thần kinh tác dụng nhanh ở côn trùng.
Theo phân loại của Ủy ban Hành động Kháng thuốc Trừ sâu Quốc tế IRAC, alpha-cypermethrin thuộc Nhóm 3A - các chất điều biến kênh Natri điện thế. Hoạt chất gắn vào kênh Natri của tế bào thần kinh côn trùng, ngăn không cho kênh đóng lại sau khi mở. Hệ quả là dòng Natri chảy không ngừng, tế bào thần kinh phát xung điện liên tục, sâu bị co giật, tê liệt và chết trong vòng vài giờ. Đây là cơ chế tạo ra hiệu ứng "knock-down" đặc trưng của nhóm Cúc tổng hợp.
Đặc điểm quan trọng cho đại lý cần nhớ:
- Tác động tiếp xúc và vị độc, không lưu dẫn trong cây
- Hiệu lực nhanh trong vòng 1-3 giờ sau phun
- Có hoạt tính diệt trứng (ovicidal) nhẹ trên một số loài
- Ổn định trên bề mặt lá nhưng phân hủy nhanh dưới ánh sáng UV
- Độc cấp tính cao với ong mật, cá, tôm và động vật giáp xác
3. Hồ sơ kỹ thuật của Teflubenzuron 75 g/L - "nhà ảo thuật" phá lột xác
Teflubenzuron là chất ức chế tổng hợp chitin thuộc nhóm benzoylphenylurea (BPU), được phát triển đầu thập niên 1980 bởi công ty Celamerck của Đức. Sau đó hoạt chất này lần lượt được Shell, American Cyanamid và cuối cùng là BASF tiếp quản trong các đợt sáp nhập ngành. Hiện nay BASF nắm giữ phần lớn doanh số teflubenzuron toàn cầu.
Theo IRAC, teflubenzuron thuộc Nhóm 15 - các chất ức chế tổng hợp chitin Loại 0. Cơ chế tác động xảy ra ở mức tế bào: hoạt chất can thiệp vào enzyme chitin synthase trong quá trình tổng hợp chitin - thành phần chính cấu tạo lớp biểu bì mới của ấu trùng. Khi sâu vào kỳ lột xác, lớp biểu bì mới không hình thành đúng, sâu mắc kẹt trong vỏ cũ, không thể ăn, mất nước và chết.
Một sự thật ít người biết về teflubenzuron: Đây là một trong số ít hoạt chất BPU được Cơ quan Y tế Na Uy cấp phép sử dụng dưới thương hiệu Calicide để kiểm soát rận biển Lepeophtheirus salmonis trong nuôi cá hồi Đại Tây Dương. Khả năng "đa năng" này cho thấy độ chọn lọc rất cao của teflubenzuron - chỉ tác động lên những sinh vật có chitin trong chu kỳ lột xác.
Một nghiên cứu của tác giả Mostafa Maroufpoor và cộng sự công bố trên tạp chí MDPI Insects năm 2021 đã chứng minh: teflubenzuron là chất ức chế sinh tổng hợp chitin thuộc lớp benzoylurea, can thiệp vào quá trình lột xác của côn trùng. Hoạt tính ức chế của teflubenzuron đối với việc hình thành chitin đã được ghi nhận trên loài Spodoptera littoralis Boisduval.
Đặc điểm quan trọng cho đại lý:
- Chủ yếu tác động vị độc, có tác động tiếp xúc yếu
- Hiệu lực chậm, sâu chết sau 3-7 ngày khi đến kỳ lột xác
- Có hoạt tính diệt trứng (ovicidal) mạnh - hấp thu qua vỏ trứng
- Lưu lại trên bề mặt lá 14-21 ngày
- Rất an toàn cho động vật có vú và thiên địch trưởng thành
4. Logic phối hợp 2 hoạt chất - Vì sao công thức 75+75 độc đáo?
4.1 Mô hình "đánh nhanh - chốt chậm"
Trong quản lý sâu hại theo nguyên tắc IPM, một bài toán muôn thuở là làm sao vừa giảm áp lực dịch hại tức thời (giảm thiệt hại kinh tế) vừa kéo dài hiệu lực phòng trừ (giảm số lần phun). Imunit 150SC giải quyết bài toán này bằng kiến trúc kép:
Pha 1 - Knock-down (0-24 giờ): Alpha-cypermethrin tấn công hệ thần kinh, tiêu diệt nhanh ấu trùng tuổi lớn và thành trùng đang gây hại. Triệu chứng điển hình là sâu rơi khỏi lá, co giật và chết. Đây là pha "cấp cứu" giúp người trồng thấy hiệu quả ngay sau phun.
Pha 2 - Phá lột xác (3-21 ngày): Teflubenzuron lưu lại trên bề mặt lá, được trứng và ấu trùng tuổi nhỏ ăn vào. Sâu non không lột xác được, chết dần. Trứng nở ra cũng chết do ấu trùng không hình thành lớp biểu bì hoàn chỉnh. Đây là pha "phá đẻ" giúp ngăn chặn dịch tái bùng phát.
4.2 Quản lý kháng thuốc theo chiến lược của IRAC
Theo khuyến cáo của IRAC, công thức phối hai hoạt chất khác nhóm cơ chế là chiến lược then chốt để làm chậm quá trình hình thành kháng thuốc trong quần thể sâu hại. Trong trường hợp Imunit, một cá thể sâu muốn sống sót sau khi tiếp xúc với cả hai hoạt chất phải đồng thời sở hữu hai cơ chế kháng độc lập - xác suất thống kê cực kỳ thấp.
Một nghiên cứu kinh điển của Wright và cộng sự công bố trên Pesticide Science về quần thể sâu tơ Plutella xylostella tại Malaysia đã cho thấy: trong các quần thể đồng ruộng được chọn lọc bằng acylurea với mức độ kháng chéo khác nhau với chlorfluazuron và teflubenzuron, việc xử lý trước với piperonyl butoxide hoặc S,S,S-tributyl phosphorotrithioate đã làm tăng đáng kể độc tính của cả hai hợp chất, gợi ý rằng monooxygenase microsomal và esterase có thể tham gia vào cơ chế kháng. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng: trong trường hợp sâu tơ đã hình thành kháng nhẹ với teflubenzuron đơn lẻ, việc bổ sung alpha-cypermethrin trong cùng công thức có thể đóng vai trò đồng vận, làm trẻ hóa lại hiệu lực phòng trừ.
5. Bằng chứng khoa học về hiệu lực - Dữ liệu khảo nghiệm quốc tế
5.1 Nghiên cứu trên Spodoptera cilium tại Iran (2021)
Nhóm nghiên cứu của Maroufpoor và cộng sự (Đại học Yasouj, Iran) đã công bố trên tạp chí MDPI Insects một nghiên cứu chi tiết về tác động của Imunit 150SC lên loài sâu xanh hại thảm cỏ Spodoptera cilium - một loài thuộc cùng chi với sâu khoang Spodoptera litura và sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda phổ biến tại Việt Nam.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nhúng lá ở các nồng độ 25, 50, 90, 150 và 180 ppm của dung dịch Imunit, thực hiện trong điều kiện 25°C, độ ẩm 60 ± 5%, chu kỳ chiếu sáng 16:8 giờ. Kết quả đáng chú ý nhất: các nồng độ LC30 và LC50 của Imunit đã làm tăng thời gian phát triển của ấu trùng ở thế hệ sau, đồng thời làm tăng đáng kể thời gian tiền đẻ trứng, từ đó làm giảm tỉ lệ sinh sản tổng quát (GRR), tỉ lệ sinh sản thuần (R0) và tốc độ tăng trưởng quần thể nội tại (r).
Hiểu nôm na cho đại lý: Imunit không chỉ giết sâu trực tiếp, mà còn làm cho thế hệ con cháu của những con sống sót cũng bị "èo uột" - phát triển chậm hơn, đẻ ít hơn, chu kỳ thế hệ kéo dài hơn. Đây là lợi thế kép mà thuốc Cúc tổng hợp đơn lẻ không thể đạt được.
5.2 Khảo nghiệm trên ớt tại Tây Bengal, Ấn Độ
Một khảo nghiệm đồng ruộng tại vùng đất đỏ và đất laterit Tây Bengal (Ấn Độ) đã đánh giá hiệu lực của teflubenzuron 75 + alpha-cypermethrin 75 SC ở các liều 30, 45, 60 và 75 g hoạt chất/ha. Trong tất cả các nồng độ thử nghiệm, công thức ở liều 60 g hoạt chất/ha cho kết quả tối ưu với phần trăm giảm quần thể tốt: Spodoptera litura 78,82%; Helicoverpa armigera 76,54% và Scirtothrips dorsalis 74,35%.
Đáng chú ý là hiệu lực trên Scirtothrips dorsalis (bọ trĩ ớt - một loài bộ Cánh tơ) đạt trên 74% mặc dù bọ trĩ thường được cho là không phải đối tượng chính của BPU. Điều này gợi ý rằng alpha-cypermethrin trong công thức đóng vai trò chủ lực trong xử lý bọ trĩ, còn teflubenzuron đóng vai trò "khóa lứa".
5.3 Khảo nghiệm trên sâu keo mùa thu hại ngô tại Ấn Độ
Trong giai đoạn 2019-2020, một nghiên cứu khác đã đánh giá hiệu quả sinh học của Teflubenzuron 75 g/L + Alpha-cypermethrin 75 g/L 150 SC ở bốn nồng độ 200, 300, 400 và 500 ml/ha trong vụ rabi 2019-2020 và kharif 2020 chống lại sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda trên ngô. Đây chính là đối tượng và cây trồng đã được đăng ký chính thức tại Việt Nam, cho thấy BASF đã có dữ liệu khảo nghiệm vùng nhiệt đới đầy đủ trước khi xin đăng ký.
5.4 Bằng chứng phổ rộng từ Argentina
BASF đã ra mắt thuốc trừ sâu phối hợp Imunit (teflubenzuron + alpha-cypermethrin) tại Argentina cho đậu tương để kiểm soát sâu nhung Anticarsia gemmatalis và sâu cuốn Argentina Rachipsula nu, theo công bố của công ty. Đây là khởi điểm thương mại của Imunit - thị trường đậu tương Argentina với áp lực Lepidoptera cao đã được BASF chọn làm "phòng thí nghiệm sống" để kiểm tra hiệu lực thực địa của công thức.
6. Phân tích đối tượng sâu hại tại Việt Nam và tiềm năng mở rộng
6.1 Đăng ký chính thức (theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT)
Hiện tại Imunit 150SC được phép sử dụng tại Việt Nam cho đúng hai cặp đối tượng - cây trồng:
- Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) trên cây lạc
- Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) trên cây ngô
Đây là đăng ký khá hạn chế so với danh mục đối tượng tại Ấn Độ (ớt, cà chua, đậu tương, hành tây, bắp cải, đậu phộng) hay Argentina (đậu tương). Đại lý cần lưu ý chỉ tư vấn dùng đúng đăng ký để tránh rủi ro pháp lý cho nông dân, đặc biệt với nông sản xuất khẩu cần đáp ứng MRL của thị trường nhập khẩu.
6.2 Tiềm năng kỹ thuật trên các đối tượng khác
Dựa trên cơ chế tác động và dữ liệu khảo nghiệm quốc tế, công thức phối này có tiềm năng kỹ thuật trên:
- Bộ Cánh vảy: sâu khoang, sâu xanh đục quả, sâu cuốn lá, sâu tơ, sâu đục thân
- Bộ Cánh tơ: bọ trĩ ớt (đã có dữ liệu Ấn Độ)
- Bộ Cánh thẳng: cào cào, châu chấu (alpha-cypermethrin chủ lực)
Tuy nhiên, công thức này không phải lựa chọn tối ưu cho:
- Rệp các loại (vì teflubenzuron không hiệu quả với chích hút, và alpha-cypermethrin nhanh chóng gây bùng phát rệp do diệt thiên địch)
- Rầy nâu, rầy lưng trắng trên lúa (kháng cao với pyrethroid)
- Nhện đỏ và nhện gié (cả hai hoạt chất đều không có hiệu lực mạnh trên Acari)
- Rệp sáp - đặc biệt rệp sáp đã trưởng thành đã ngưng lột xác
7. Ưu điểm độc đáo của công thức Imunit 150SC
7.1 Tỉ lệ 75:75 cân bằng hiếm gặp
Trên thị trường thế giới, các công thức phối Cúc tổng hợp + IGR thường thiên về một bên. Imunit chọn tỉ lệ 1:1 không phải ngẫu nhiên - BASF đã tính toán để cả hai pha tác động đều có "trọng số" tương đương, tránh tình trạng thuốc bị mất tính chất kép khi nồng độ phun thấp (thường gặp khi nông dân pha loãng vượt khuyến cáo).
7.2 Hoạt tính diệt trứng kép
Đây là điểm hiếm có trong nhóm thuốc trừ sâu thương mại. Cả hai hoạt chất đều có hoạt tính diệt trứng theo cơ chế khác nhau: alpha-cypermethrin gây độc thần kinh phôi đang phát triển trong trứng đã đẻ trên lá đã được phun, còn teflubenzuron ức chế tổng hợp chitin của ấu trùng ngay khi mới nở từ vỏ trứng. Nông dân thường chỉ thấy hiệu quả "diệt sâu" mà không thấy được hiệu quả "khóa trứng" - đây là điều đại lý cần truyền thông để nâng giá trị sản phẩm.
7.3 Phổ tác động rộng nhưng tương đối an toàn cho thiên địch trưởng thành
Mặc dù alpha-cypermethrin phổ rộng và độc với thiên địch, teflubenzuron lại an toàn với thiên địch trưởng thành (do chúng không còn lột xác). Khi phối hợp, sản phẩm vẫn diệt thiên địch ở pha sâu non, nhưng tác động lên thiên địch trưởng thành chỉ tương đương với các sản phẩm Cúc tổng hợp thông thường, thấp hơn nhiều so với hỗn hợp pyrethroid + organophosphate.
7.4 Tương thích với chương trình phun không người lái (drone)
Dạng SC (Suspension Concentrate) của Imunit có ưu thế lớn trong phun drone do ít tạo bọt, ổn định trong bồn trộn ở nồng độ cao và không bị tách lớp khi vận tốc phun thấp. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi diện tích phun drone tăng nhanh tại Việt Nam.
8. Nhược điểm và những điểm cần lưu ý
8.1 Hiệu lực không tức thời ở pha sâu non tuổi nhỏ
Khi phun chủ yếu trúng sâu non tuổi 1-2 (chưa lột xác lần nào sau phun), hiệu quả hiển thị chậm. Nông dân chưa hiểu cơ chế thường nghi ngờ thuốc "không ăn" vì không thấy sâu chết ngay. Đây là lý do đại lý cần hướng dẫn kỹ về thời điểm đánh giá hiệu lực - nên kiểm tra sau 5-7 ngày thay vì 24-48 giờ.
8.2 Phổ diệt côn trùng có lợi rộng
Alpha-cypermethrin tiêu diệt mạnh ong mật và các loài thụ phấn khác. Tuyệt đối không phun trong thời kỳ cây ra hoa hoặc khi có ong mật bay tìm mật. Thời gian cách ly với ong khuyến cáo tối thiểu 7-10 ngày sau phun.
8.3 Nguy cơ bùng phát đối tượng thứ phát
Alpha-cypermethrin có thể tiêu diệt thiên địch của rệp, nhện đỏ và bọ trĩ. Sau vài lần phun, áp lực rệp và nhện có thể bùng phát mạnh. Đây là quy luật chung của nhóm Cúc tổng hợp, không riêng Imunit.
8.4 Độc tính cao với thủy sản
Cypermethrin nói chung được Trung tâm Thông tin Thuốc trừ sâu Quốc gia Hoa Kỳ (NPIC) xếp hạng độc cấp tính cao với cá, ong và côn trùng thủy sinh. Đây là một trong những nguyên nhân gây chết tôm hàng loạt khi phun thuốc gần ao nuôi tôm. Đặc biệt nguy hiểm với khu vực canh tác lúa - tôm xen kẽ tại Đồng bằng sông Cửu Long.
8.5 Đăng ký hẹp tại Việt Nam
Chỉ hai đối tượng đăng ký là một hạn chế thương mại lớn. Đại lý cần thận trọng khi tư vấn ngoài đăng ký, đặc biệt với các nông sản xuất khẩu sang EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc - nơi MRL của teflubenzuron và alpha-cypermethrin được kiểm tra rất gắt gao.
9. So sánh với các công thức phối tương tự trên thị trường
| Tiêu chí | Imunit 150SC | Lufenuron + Lambda-cyhalothrin | Chlorantraniliprole + Lambda-cyhalothrin |
|---|---|---|---|
| Nhóm IRAC | 3A + 15 | 3A + 15 | 3A + 28 |
| Tốc độ knock-down | Nhanh | Nhanh | Nhanh |
| Hiệu lực kéo dài | 14-21 ngày | 10-14 ngày | 14-21 ngày |
| Hoạt tính diệt trứng | Cao (kép) | Trung bình | Cao |
| An toàn ong | Thấp | Thấp | Trung bình |
| Phổ tác động | Rộng | Rộng | Trung bình (chuyên Lepidoptera) |
| Giá thành | Trung bình | Trung bình - thấp | Cao |
Lợi thế chiến lược của Imunit là kết hợp giữa tốc độ knock-down của Cúc tổng hợp và độ bền của BPU với mức giá phải chăng hơn nhiều so với nhóm Diamide phối hợp.
10. Những thông tin thú vị và ít người biết
1: Thương hiệu "Imunit" được đăng ký lần đầu tiên không phải tại Đức (trụ sở BASF) mà tại Argentina năm 2014. BASF chọn Nam Mỹ làm thị trường thử nghiệm vì áp lực Lepidoptera trên đậu tương ở đây cực kỳ cao và ngân sách nông dân cho thuốc trừ sâu rất lớn.
2: Teflubenzuron có vai trò ngoài nông nghiệp đáng ngạc nhiên - được dùng để kiểm soát rận biển trong ngành nuôi cá hồi tại Na Uy dưới thương hiệu Calicide. Đây là một trong số ít hoạt chất BPU được cấp phép sử dụng trong ngành nuôi trồng thủy sản công nghiệp.
3: Cặp đồng phân hoạt động trong alpha-cypermethrin có hoạt tính sinh học cao hơn cypermethrin thông thường khoảng 2 lần. Điều này có nghĩa là khi pha cùng nồng độ thương mại, alpha-cypermethrin 75 g/L gần tương đương cypermethrin 150 g/L về hiệu lực thực tế trên sâu hại.
4: Trong nghiên cứu của Maroufpoor và cộng sự năm 2021, các tác giả phát hiện rằng nồng độ "dưới chết" (sublethal) của Imunit còn có tác dụng làm trì hoãn thời gian giao phối và giảm khả năng sinh sản của thế hệ sau - một hiệu ứng thường chỉ thấy ở các chất điều hòa sinh trưởng thuần như methoxyfenozide.
5: Teflubenzuron không hề "giết" sâu theo nghĩa truyền thống. Hoạt chất này khiến sâu mắc kẹt trong vỏ cũ khi lột xác, cuối cùng chết do mất nước, ngạt thở hoặc bị thiên địch ăn thịt. Nếu kiểm tra kỹ trên đồng ruộng, có thể thấy xác sâu với "vỏ kép" - vỏ cũ chưa kịp lột nằm chồng lên cơ thể đã chết.
6: Trong số các benzoylurea hiện có trên thế giới (diflubenzuron, chlorfluazuron, lufenuron, novaluron, hexaflumuron, teflubenzuron), teflubenzuron có tốc độ tác động nhanh thứ hai sau lufenuron. Đây là lý do BASF chọn teflubenzuron thay vì hexaflumuron hay diflubenzuron cho công thức Imunit.
7: Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu EFSA đã đánh giá teflubenzuron là một trong số ít hoạt chất BPU không có dấu hiệu gây rối loạn nội tiết ở động vật có vú - một ưu điểm quan trọng trong bối cảnh các quy định MRL ngày càng siết chặt.
11. Khuyến nghị thực hành
11.1 Tư vấn đúng thời điểm
Imunit 150SC phát huy tối đa hiệu lực khi phun ở thời điểm sâu non tuổi 1-3, khi quần thể có nhiều cá thể chưa hoàn tất chu kỳ lột xác. Phun vào pha sâu già hoặc đã hóa nhộng sẽ làm giảm hiệu quả của teflubenzuron - lúc này chỉ còn alpha-cypermethrin "chiến đấu một mình".
11.2 Kết hợp giám sát thiên địch
Khuyến cáo nông dân phun Imunit luân phiên với các nhóm Diamide (Chlorantraniliprole, Cyantraniliprole) hoặc nhóm Spinosyn để vừa quản lý kháng thuốc vừa giảm áp lực lên thiên địch.
11.3 Tránh phun gần khu vực thủy sản
Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long với mô hình lúa - tôm, tuyệt đối không khuyến cáo Imunit. Đây là điểm trừ lớn về thị trường mà đại lý cần lưu ý khi chọn vùng phân phối.
11.4 Truyền thông đúng cơ chế
Khi giới thiệu sản phẩm cho nông dân, nên giải thích rõ "thuốc đánh nhanh - chốt chậm". Nếu chỉ quảng cáo "diệt nhanh" sẽ làm nông dân thất vọng vì hiệu quả Lepidoptera tuổi nhỏ chậm. Nếu chỉ quảng cáo "kéo dài" sẽ mất ưu thế cạnh tranh với các thuốc Diamide.
Kết luận
Imunit 150SC là một công thức phối có lý lịch khoa học nghiêm túc và logic kỹ thuật thuyết phục. Tỉ lệ phối 75:75 cân bằng giữa Alpha-cypermethrin và Teflubenzuron tạo ra một sản phẩm với hai pha tác động bổ sung - knock-down nhanh và phá lột xác chậm - phù hợp với chiến lược quản lý kháng thuốc của IRAC.
Tuy nhiên, đại lý và kỹ sư nông nghiệp cần lưu ý ba điểm then chốt: đăng ký hẹp tại Việt Nam (chỉ ngô và lạc), độ độc cao với ong và thủy sinh, và yêu cầu phun đúng thời điểm sâu non tuổi nhỏ để phát huy tác dụng kép. Khi được tư vấn và sử dụng đúng, Imunit 150SC là một công cụ quản lý dịch hại đáng tin cậy trong tay người dùng có hiểu biết kỹ thuật.






















