Bestrole 35WG 40G
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Lạc/sâu xanh da láng, liều dùng: 80 g/ha. Thời gian cách ly: 3 ngày. Lượng nước: 500lít/ha. Phun thuốc 1 lần khi sâu tuổi 1-2 mới xuất hiện gây hại, mật độ khoảng 1-2 con/cây.
- Cam/sâu vẽ bùa 0.02%. Thời gian cách ly: 7 ngày. Lượng nước: 600- 800 lít/ha. Phun thuốc 1 lần khi sâu xuất hiện, tỷ lệ lá bị hại tối thiểu 5%.
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
Bestrole 35WG là thuốc trừ sâu chứa hoạt chất Chlorantraniliprole 35% w/w, dạng cốm phân tán trong nước (WG), do thương hiệu Vĩnh Thành phân phối. Đây là một trong số ít sản phẩm đơn chất Chlorantraniliprole có hàm lượng cao nhất trên thị trường Việt Nam, ngang với sản phẩm gốc quốc tế. Bài viết đánh giá sản phẩm dựa trên bốn trụ cột: đối chiếu danh mục đăng ký, hồ sơ khoa học của hoạt chất, so sánh với các sản phẩm cùng loại, và mô hình dự đoán giá minh bạch - đồng thời nêu rõ những dữ liệu chưa thể xác nhận để người đọc tự cân nhắc.
Bestrole 35WG là thuốc gì?
Theo thông tin trên bao bì, Bestrole 35WG có:
- Hoạt chất: Chlorantraniliprole 35% w/w
- Phụ gia: 65% w/w
- Dạng thuốc: WG (thuốc cốm phân tán trong nước)
- Phân loại: thuốc trừ sâu, nhóm IRAC 28
- Thương hiệu phân phối: Vĩnh Thành
- Quy cách: gói 40g
Chlorantraniliprole thuộc nhóm anthranilic diamide, cơ chế điều biến thụ thể ryanodine (ryanodine receptor modulator), được Ủy ban Kháng thuốc Quốc tế xếp vào IRAC Group 28. Hoạt chất do DuPont (nay thuộc Corteva Agriscience, và mảng côn trùng do FMC nắm giữ) phát triển, tên thương mại gốc là Rynaxypyr.
Lưu ý quan trọng về tên đăng ký
Đây là điểm cần kiểm chứng trước khi tư vấn cho đại lý. Trong dữ liệu danh mục thuốc bảo vệ thực vật (bản dự thảo cập nhật 2026), các sản phẩm mang tên "Bestrole" của nhà đăng ký Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. xuất hiện dưới hai tên: Bestrole 400SC (đăng ký sâu vẽ bùa trên cam) và Bestrole Plus 300SC (phối Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l, đăng ký sâu keo mùa thu trên ngô).
Bản 35WG đơn chất như trong hình xuất hiện trên tài liệu kỹ thuật dưới tên "Bestrole Xtra 35WG". Vì vậy, tên thương mại in trên gói ("Bestrole 35WG") có thể ứng với một số đăng ký lưu hành cụ thể mà bài viết này chưa đối chiếu được đầy đủ. Người sử dụng nên tra cứu số đăng ký chính thức và phạm vi cây trồng/dịch hại được phép trên nhãn sản phẩm hoặc trong Danh mục hiện hành trước khi quyết định mua và sử dụng.
Hoạt chất Chlorantraniliprole: nền tảng của Bestrole 35WG
Cơ chế tác động
Khác với các nhóm thuốc thần kinh cũ (pyrethroid nhóm 3, lân hữu cơ nhóm 1B, neonicotinoid nhóm 4A), Chlorantraniliprole tấn công trực tiếp vào hệ cơ của côn trùng. Khi sâu ăn phải hoặc tiếp xúc với hoạt chất, Chlorantraniliprole gắn chọn lọc vào thụ thể ryanodine trong tế bào cơ, làm ion canxi rò rỉ ồ ạt khỏi lưới nội cơ tương. Hậu quả là cơ co cứng mất kiểm soát, sâu ngừng ăn gần như ngay lập tức và chết sau 2-3 ngày.
Đặc điểm tác động chính:
- Tác động chủ yếu qua vị độc (ăn phải), thứ yếu qua tiếp xúc
- Phổ mạnh trên bộ Cánh vảy (Lepidoptera): sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục trái, sâu ăn lá; có hiệu lực nhất định trên một số loài Cánh cứng và Hai cánh
- Khả năng thấm sâu qua cả hai mặt lá, diệt được sâu ẩn trong mô lá
- Hiệu lực lưu dẫn kéo dài, được ghi nhận có thể duy trì tới khoảng 20 ngày
Độc tính và an toàn
Chlorantraniliprole thuộc nhóm độc cấp III, được nhiều cơ quan quốc tế (trong đó có EPA Hoa Kỳ) đánh giá là có độc tính thấp với động vật có vú, không kích ứng da. Đây là lý do hoạt chất được ưa dùng trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và sản xuất rau quả xuất khẩu, nhờ thời gian cách ly ngắn.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một hạn chế an toàn quan trọng và thường bị bỏ qua trong quảng cáo: Chlorantraniliprole rất độc với tôm và động vật thủy sinh không xương sống. Ở các vùng canh tác lúa - tôm hoặc ruộng gần ao nuôi, kênh rạch, cần đặc biệt thận trọng, không rửa bình phun và dụng cụ pha thuốc gần nguồn nước.
Điểm nhấn: hàm lượng 35% w/w có ý nghĩa gì?
Đây là yếu tố nổi bật nhất của sản phẩm, và cũng là điểm dễ bị hiểu sai nhất.
So sánh hàm lượng với các sản phẩm cùng hoạt chất
Mức 35% w/w của Bestrole 35WG chính là hàm lượng của sản phẩm gốc quốc tế Altacor 35WG (350 g Rynaxypyr/kg) do DuPont/FMC phát triển. Nói cách khác, về mặt hàm lượng và dạng thuốc, Bestrole 35WG là dòng tương đương generic của Altacor - đây là căn cứ định vị đáng tin cậy hơn nhiều so với việc chỉ nhìn con số 35% một cách trừu tượng.
Bảng đối chiếu các sản phẩm Chlorantraniliprole phổ biến tại Việt Nam:
| Sản phẩm | Hoạt chất | Hàm lượng Chlorantraniliprole | Dạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bestrole 35WG (Vĩnh Thành) | Chlorantraniliprole đơn | 35% w/w | WG | Hàm lượng đơn chất cao nhất nhóm |
| Altacor 35WG (FMC, tham chiếu gốc) | Chlorantraniliprole đơn | 35% (350 g/kg) | WG | Sản phẩm thương hiệu gốc |
| Prevathon 200SC (FMC) | Chlorantraniliprole đơn | 20% (200 g/l) | SC | Dòng nồng độ cao dạng lỏng |
| Prevathon 5SC (FMC) | Chlorantraniliprole đơn | 5% w/w | SC | Phổ biến nhất trên lúa |
| Prevathon 0.4GR (FMC) | Chlorantraniliprole đơn | 0,4% | GR | Dạng hạt rải gốc |
| Virtako 40WG (Syngenta) | Chlorantraniliprole + Thiamethoxam | 20% + 20% | WG | Phối trộn hai cơ chế |
Có thể thấy Bestrole 35WG có hàm lượng đơn chất Chlorantraniliprole cao gấp 7 lần Prevathon 5SC và gần gấp đôi các dòng SC 18,5-20%. Ngay cả Virtako 40WG, dù tổng hàm lượng 40%, thì phần Chlorantraniliprole cũng chỉ là 20% (phần còn lại là Thiamethoxam).
Lợi thế thực tế của hàm lượng cao
- Liều dùng theo diện tích rất thấp, gói 40g chứa lượng hoạt chất lớn nên bao phủ được diện tích đáng kể
- Gọn nhẹ, giảm chi phí vận chuyển và tồn kho cho đại lý trên mỗi đơn vị diện tích được xử lý
- Ít bao bì thải trên mỗi hecta
Những hiểu lầm cần tránh
Hàm lượng cao không tự động đồng nghĩa với hiệu lực cao hơn. Hiệu quả thực tế ngoài đồng phụ thuộc vào liều đăng ký trên nhãn, chất lượng công thức WG (độ phân tán, độ lơ lửng, độ bám dính), và kỹ thuật phun. Một sản phẩm 35% pha đúng liều khuyến cáo sẽ cho cùng lượng hoạt chất trên hecta như một sản phẩm nồng độ thấp pha đúng liều của nó - khác biệt nằm ở sự tiện lợi và giá thành, không phải ở "sức mạnh" nội tại.
Hệ quả về tư vấn: với sản phẩm hàm lượng cao, phải tư vấn theo giá trên hecta (giá/ha) chứ không theo giá mỗi gói, vì nhìn giá/gói dễ tạo cảm giác "đắt" trong khi chi phí thực trên ruộng có thể thấp. Đồng thời cần đong đếm chính xác vì sai số nhỏ về khối lượng thuốc tương ứng sai số lớn về liều hoạt chất.
Đối tượng phòng trừ và cách dùng
Do chưa đối chiếu được nhãn đăng ký chính thức của riêng bản 35WG, phần này trình bày theo đặc tính chung của hoạt chất Chlorantraniliprole. Người dùng bắt buộc tuân theo cây trồng, dịch hại và liều lượng ghi trên nhãn sản phẩm.
Nhóm đối tượng điển hình của Chlorantraniliprole:
- Trên lúa: sâu cuốn lá, sâu đục thân
- Trên ngô: sâu keo mùa thu
- Trên rau màu và cây ăn quả: các loài sâu bộ Cánh vảy như sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, dòi đục lá, sâu đục trái
Nguyên tắc sử dụng: phun sớm khi sâu ở tuổi 1-2 (giai đoạn sâu non nhỏ, dễ diệt nhất); với sâu đục thân lúa phun sớm giai đoạn làm đòng hoặc khi bướm ra rộ; không phun quá 2 lần trong một vụ để hạn chế kháng thuốc; bảo đảm lượng nước phun đủ phủ đều tán lá.
Dự đoán giá gói 40g Bestrole 35WG
Tại thời điểm viết, chưa tìm thấy giá niêm yết công khai cho riêng sản phẩm Bestrole 35WG. Con số dưới đây là ước lượng theo mô hình chi phí, không phải báo giá chính thức, và cần xác nhận trực tiếp với nhà phân phối Vĩnh Thành hoặc đại lý.
Điểm mấu chốt: đây là hàng generic của Rainbow (Shandong Weifang Rainbow Chemical) ủy quyền cho Vĩnh Thành phân phối, nên phải định giá từ chi phí hoạt chất technical hiện hành, không phải từ giá bán lẻ của dòng thương hiệu (Prevathon, Virtako) vốn còn mang định giá thời bản quyền.
Bối cảnh giá hoạt chất: bằng sáng chế hợp chất Chlorantraniliprole của FMC hết hạn tháng 8/2022, mở ra làn sóng nội địa hóa tại Trung Quốc. Giá technical sau đó lao dốc khoảng 80%, từ vùng 2,4-3 triệu NDT/tấn xuống quanh 300.000-400.000 NDT/tấn, trong khi công suất tăng nhiều lần. Theo chỉ số giá đầu năm 2026, technical 95% ở mức khoảng 27-40 USD/kg. Chi phí hoạt chất vì vậy chỉ còn chiếm một phần nhỏ trong giá thành phẩm.
Cơ sở tính (gói 40g x 35% = 14g Chlorantraniliprole nguyên chất):
| Lớp chi phí | Ước tính mỗi gói 40g |
|---|---|
| Hoạt chất: 14g theo giá technical ~30-40 USD/kg | khoảng 11.000 - 15.000 đồng |
| Phụ gia WG, gia công, đóng gói, in ấn | khoảng 8.000 - 18.000 đồng |
| Giá vốn thành phẩm (xuất xưởng/nhập khẩu) | khoảng 20.000 - 35.000 đồng |
| Biên lợi nhuận chuỗi (nhập khẩu, Vĩnh Thành, C1, C2), hệ số x2-3 | - |
| Giá bán lẻ dự đoán | khoảng 45.000 - 90.000 đồng |
Dự đoán trọng tâm: giá bán lẻ gói 40g nhiều khả năng nằm trong khoảng 55.000 - 80.000 đồng; ở kênh sỉ hoặc khi khuyến mãi có thể về quanh 40.000 đồng. Con số dao động theo vùng, đại lý, chính sách chiết khấu và biến động giá hoạt chất nhập.
Lưu ý phương pháp: lớp chi phí hoạt chất hiện đã tương đối chắc chắn (có chỉ số giá technical 2026), nhưng hai lớp gia công và biên chuỗi phân phối mới là phần quyết định con số cuối cùng và biến động mạnh theo từng nhà phân phối. Khi so sánh với sản phẩm khác, nên quy về giá trên hecta để đánh giá đúng, thay vì so giá mỗi gói.
Quản lý kháng thuốc (IRAC 28)
Chlorantraniliprole có ưu điểm là không kháng chéo với hầu hết các nhóm thuốc truyền thống (pyrethroid, lân hữu cơ, neonicotinoid), nên rất giá trị trong chiến lược luân phiên. Tuy nhiên, tại Việt Nam hoạt chất này đã bị lạm dụng nhiều năm (nhiều dòng "thuốc mồi" chứa Chlorantraniliprole), làm tăng áp lực chọn lọc kháng.
Khuyến cáo:
- Không phun quá 2 lần liên tiếp cùng hoạt chất nhóm 28 trên một trà cây
- Luân phiên với nhóm cơ chế khác, ví dụ spinosyn (nhóm 5), emamectin/abamectin (nhóm 6), indoxacarb (nhóm 22A), hoặc các hoạt chất sinh học
- Kết hợp giám sát mật độ sâu và biện pháp canh tác, sinh học trong khung IPM
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- Hàm lượng đơn chất Chlorantraniliprole cao (35%), tương đương sản phẩm gốc Altacor, tiện lợi và tối ưu logistics trên mỗi hecta
- Hoạt chất có hồ sơ an toàn tốt với người và động vật có vú, phù hợp IPM
- Cơ chế IRAC 28 giá trị trong luân phiên chống kháng, sâu ngừng ăn nhanh, hiệu lực lưu dẫn kéo dài
- Định vị generic nên chi phí trên hecta có thể cạnh tranh so với hàng thương hiệu
Hạn chế và điểm cần thận trọng:
- Rất độc với tôm và thủy sinh không xương sống, rủi ro cao ở vùng lúa - tôm
- Là đơn chất, không diệt được côn trùng chích hút (rầy, rệp) như các dòng phối Thiamethoxam
- Chất lượng công thức WG generic cần được kiểm chứng qua thực tế đồng ruộng, hàm lượng cao không tự bảo đảm hiệu lực nếu công thức hoặc kỹ thuật phun không đạt
- Áp lực kháng do hoạt chất đã bị dùng nhiều tại Việt Nam
Giới hạn dữ liệu của bài đánh giá
Để bảo đảm tính minh bạch, xin nêu rõ những nội dung chưa được xác nhận đầy đủ ở thời điểm viết:
- Chưa đối chiếu được số đăng ký, chủ thể đăng ký và phạm vi cây trồng/dịch hại chính thức của riêng bản Bestrole 35WG đơn chất trong Danh mục hiện hành; tên trên gói có thể ứng với đăng ký "Bestrole Xtra 35WG"
- Chưa có giá niêm yết công khai cho sản phẩm; phần giá là mô hình ước lượng
- Liều lượng, thời gian cách ly cụ thể phải theo nhãn sản phẩm
Người đọc nên xem bài này là khung phân tích và tham chiếu, và xác nhận lại thông tin đăng ký cũng như giá với nguồn chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Bestrole 35WG mạnh hơn Prevathon 5SC không?
Về hàm lượng, Bestrole 35WG đậm đặc gấp 7 lần Prevathon 5SC, nhưng "mạnh hơn" hay không phụ thuộc vào liều hoạt chất trên hecta khi pha đúng nhãn. Cùng lượng hoạt chất trên ruộng thì hiệu lực về cơ bản tương đương; khác biệt nằm ở sự tiện lợi và chi phí.
Bestrole 35WG có diệt được rầy nâu không?
Không phải thế mạnh. Chlorantraniliprole đơn chất chuyên trị sâu miệng nhai (Lepidoptera). Muốn diệt thêm rầy, rệp chích hút thì cần dòng phối Thiamethoxam như Virtako, hoặc luân phiên thuốc khác.
Gói 40g phun được bao nhiêu diện tích?
Do hàm lượng cao, một gói 40g bao phủ diện tích đáng kể, ước tính quanh mức một hecta tùy liều đăng ký. Cần đong chính xác theo hướng dẫn trên nhãn.
Có an toàn cho vùng nuôi tôm không?
Cần rất thận trọng. Hoạt chất rất độc với tôm và thủy sinh không xương sống. Tránh để thuốc rò rỉ vào ao, kênh và không rửa dụng cụ pha thuốc gần nguồn nước.






















